| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 67123 | 123 | 23 | 71 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 05181 | 181 | 81 | 51 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 66407 | 407 | 07 | 64 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 69816 | 816 | 16 | 98 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 51145 | 145 | 45 | 11 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 99709 | 709 | 09 | 97 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 12359 | 359 | 59 | 23 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 51668 | 668 | 68 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 57020 | 020 | 20 | 70 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 43278 | 278 | 78 | 32 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 68201 | 201 | 01 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 56193 | 193 | 93 | 61 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 97745 | 745 | 45 | 77 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 52539 | 539 | 39 | 25 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 52612 | 612 | 12 | 26 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 09563 | 563 | 63 | 95 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 58134 | 134 | 34 | 81 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 09546 | 546 | 46 | 95 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 05278 | 278 | 78 | 52 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 08408 | 408 | 08 | 84 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 54124 | 124 | 24 | 41 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 63470 | 470 | 70 | 34 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 67891 | 891 | 91 | 78 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 62145 | 145 | 45 | 21 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02