| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 35190 | 190 | 90 | 51 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 64377 | 377 | 77 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 07594 | 594 | 94 | 75 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 41568 | 568 | 68 | 15 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 51604 | 604 | 04 | 16 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 61304 | 304 | 04 | 13 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 88804 | 804 | 04 | 88 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 08378 | 378 | 78 | 83 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 57156 | 156 | 56 | 71 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 94531 | 531 | 31 | 45 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 07618 | 618 | 18 | 76 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 02970 | 970 | 70 | 29 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 44756 | 756 | 56 | 47 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 02375 | 375 | 75 | 23 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 68036 | 036 | 36 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 61451 | 451 | 51 | 14 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 59574 | 574 | 74 | 95 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 58324 | 324 | 24 | 83 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 56725 | 725 | 25 | 67 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 58479 | 479 | 79 | 84 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 41334 | 334 | 34 | 13 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 58586 | 586 | 86 | 85 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 51431 | 431 | 31 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 54587 | 587 | 87 | 45 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02