| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 59763 | 763 | 63 | 97 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 58453 | 453 | 53 | 84 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 52041 | 041 | 41 | 20 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 51638 | 638 | 38 | 16 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 65077 | 077 | 77 | 50 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 90160 | 160 | 60 | 01 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 53729 | 729 | 29 | 37 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 09615 | 615 | 15 | 96 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 58052 | 052 | 52 | 80 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 59345 | 345 | 45 | 93 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 07381 | 381 | 81 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 15726 | 726 | 26 | 57 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 53124 | 124 | 24 | 31 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 57329 | 329 | 29 | 73 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 76107 | 107 | 07 | 61 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 59347 | 347 | 47 | 93 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 69805 | 805 | 05 | 98 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 60032 | 032 | 32 | 00 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 49774 | 774 | 74 | 97 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 59152 | 152 | 52 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 07016 | 016 | 16 | 70 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 88937 | 937 | 37 | 89 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 59980 | 980 | 80 | 99 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 59058 | 058 | 58 | 90 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02