| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 54028 | 028 | 28 | 40 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 69758 | 758 | 58 | 97 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 63253 | 253 | 53 | 32 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 77612 | 612 | 12 | 76 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 03348 | 348 | 48 | 33 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 58086 | 086 | 86 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 86596 | 596 | 96 | 65 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 68203 | 203 | 03 | 82 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 04219 | 219 | 19 | 42 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 28535 | 535 | 35 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 58814 | 814 | 14 | 88 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 88239 | 239 | 39 | 82 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 57561 | 561 | 61 | 75 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 68819 | 819 | 19 | 88 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 51434 | 434 | 34 | 14 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 09570 | 570 | 70 | 95 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 58609 | 609 | 09 | 86 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 09703 | 703 | 03 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 59465 | 465 | 65 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 55782 | 782 | 82 | 57 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 53526 | 526 | 26 | 35 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 59904 | 904 | 04 | 99 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 09043 | 043 | 43 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 58139 | 139 | 39 | 81 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02