| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 60413 | 413 | 13 | 04 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 54679 | 679 | 79 | 46 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 48209 | 209 | 09 | 82 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 54340 | 340 | 40 | 43 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 98792 | 792 | 92 | 87 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 64495 | 495 | 95 | 44 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 67410 | 410 | 10 | 74 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 73768 | 768 | 68 | 37 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 62064 | 064 | 64 | 20 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 69138 | 138 | 38 | 91 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 57614 | 614 | 14 | 76 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 57601 | 601 | 01 | 76 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 56827 | 827 | 27 | 68 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 08616 | 616 | 16 | 86 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 25306 | 306 | 06 | 53 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 43278 | 278 | 78 | 32 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 52199 | 199 | 99 | 21 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 69471 | 471 | 71 | 94 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 65488 | 488 | 88 | 54 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 89835 | 835 | 35 | 98 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 07630 | 630 | 30 | 76 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 05296 | 296 | 96 | 52 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2024 | 59215 | 215 | 15 | 92 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 42109 | 109 | 09 | 21 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02