| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 58153 | 153 | 53 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 90094 | 094 | 94 | 00 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 39670 | 670 | 70 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 07894 | 894 | 94 | 78 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 58918 | 918 | 18 | 89 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 50834 | 834 | 34 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 51251 | 251 | 51 | 12 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 09258 | 258 | 58 | 92 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 50131 | 131 | 31 | 01 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 61675 | 675 | 75 | 16 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 01796 | 796 | 96 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 58263 | 263 | 63 | 82 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 06486 | 486 | 86 | 64 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 59990 | 990 | 90 | 99 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 05336 | 336 | 36 | 53 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 59678 | 678 | 78 | 96 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 28356 | 356 | 56 | 83 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 56798 | 798 | 98 | 67 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 17213 | 213 | 13 | 72 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 59703 | 703 | 03 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 67822 | 822 | 22 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 14681 | 681 | 81 | 46 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 55015 | 015 | 15 | 50 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 53647 | 647 | 47 | 36 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02