| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 105542 | 542 | 42 | 10 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 229893 | 893 | 93 | 22 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 759013 | 013 | 13 | 75 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 898138 | 138 | 38 | 89 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 192058 | 058 | 58 | 19 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 353144 | 144 | 44 | 35 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 967303 | 303 | 03 | 96 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 674382 | 382 | 82 | 67 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 401118 | 118 | 18 | 40 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 157662 | 662 | 62 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 923635 | 635 | 35 | 92 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 741928 | 928 | 28 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 802164 | 164 | 64 | 80 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 836415 | 415 | 15 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 377524 | 524 | 24 | 37 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 104753 | 753 | 53 | 10 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 262104 | 104 | 04 | 26 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 920789 | 789 | 89 | 92 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 454691 | 691 | 91 | 45 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 730248 | 248 | 48 | 73 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 096264 | 264 | 64 | 09 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 350847 | 847 | 47 | 35 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 163675 | 675 | 75 | 16 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 218084 | 084 | 84 | 21 |
Tra cứu Mekong vàng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
701236
3 số trên
236
2 số dưới
70