| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 416826 | 826 | 26 | 41 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 578021 | 021 | 21 | 57 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 934552 | 552 | 52 | 93 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 040112 | 112 | 12 | 04 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 402913 | 913 | 13 | 40 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 381544 | 544 | 44 | 38 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 731815 | 815 | 15 | 73 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 394092 | 092 | 92 | 39 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 190220 | 220 | 20 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 212043 | 043 | 43 | 21 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 592950 | 950 | 50 | 59 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 748362 | 362 | 62 | 74 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 478412 | 412 | 12 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 793542 | 542 | 42 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 860654 | 654 | 54 | 86 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 289613 | 613 | 13 | 28 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 352757 | 757 | 57 | 35 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 086084 | 084 | 84 | 08 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 518933 | 933 | 33 | 51 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 575872 | 872 | 72 | 57 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 715669 | 669 | 69 | 71 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 954031 | 031 | 31 | 95 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 235348 | 348 | 48 | 23 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 486107 | 107 | 07 | 48 |
Tra cứu Mekong vàng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
701236
3 số trên
236
2 số dưới
70