| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 389513 | 513 | 13 | 38 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 927675 | 675 | 75 | 92 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 063399 | 399 | 99 | 06 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 116325 | 325 | 25 | 11 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 425753 | 753 | 53 | 42 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 382627 | 627 | 27 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 432285 | 285 | 85 | 43 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 094516 | 516 | 16 | 09 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 268584 | 584 | 84 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 586293 | 293 | 93 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 734840 | 840 | 40 | 73 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 979256 | 256 | 56 | 97 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 126870 | 870 | 70 | 12 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 652594 | 594 | 94 | 65 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 388275 | 275 | 75 | 38 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 805053 | 053 | 53 | 80 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 690024 | 024 | 24 | 69 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 262833 | 833 | 33 | 26 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 616294 | 294 | 94 | 61 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 386275 | 275 | 75 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 956726 | 726 | 26 | 95 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 574341 | 341 | 41 | 57 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 040185 | 185 | 85 | 04 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 168725 | 725 | 25 | 16 |
Tra cứu Mekong vàng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
701236
3 số trên
236
2 số dưới
70