| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 531478 | 478 | 78 | 53 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 902537 | 537 | 37 | 90 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 858063 | 063 | 63 | 85 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 715238 | 238 | 38 | 71 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 047389 | 389 | 89 | 04 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 364210 | 210 | 10 | 36 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 685455 | 455 | 55 | 68 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 118627 | 627 | 27 | 11 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 029694 | 694 | 94 | 02 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 394768 | 768 | 68 | 39 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 902852 | 852 | 52 | 90 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 810375 | 375 | 75 | 81 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 495068 | 068 | 68 | 49 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 353974 | 974 | 74 | 35 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 273514 | 514 | 14 | 27 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 056628 | 628 | 28 | 05 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 292036 | 036 | 36 | 29 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 474681 | 681 | 81 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 026163 | 163 | 63 | 02 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 385059 | 059 | 59 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 164098 | 098 | 98 | 16 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 774221 | 221 | 21 | 77 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 852340 | 340 | 40 | 85 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 707311 | 311 | 11 | 70 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
816950
3 số trên
950
2 số dưới
81