| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 942981 | 981 | 81 | 94 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 476643 | 643 | 43 | 47 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 817344 | 344 | 44 | 81 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 198076 | 076 | 76 | 19 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 019731 | 731 | 31 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 910097 | 097 | 97 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 067103 | 103 | 03 | 06 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 056814 | 814 | 14 | 05 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 829090 | 090 | 90 | 82 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 205450 | 450 | 50 | 20 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 674388 | 388 | 88 | 67 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 907282 | 282 | 82 | 90 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 072605 | 605 | 05 | 07 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 935518 | 518 | 18 | 93 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 851562 | 562 | 62 | 85 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 274725 | 725 | 25 | 27 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 956871 | 871 | 71 | 95 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 853283 | 283 | 83 | 85 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 501375 | 375 | 75 | 50 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 707019 | 019 | 19 | 70 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 354895 | 895 | 95 | 35 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 189824 | 824 | 24 | 18 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 998162 | 162 | 62 | 99 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 101183 | 183 | 83 | 10 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
816950
3 số trên
950
2 số dưới
81