| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 966447 | 447 | 47 | 96 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 789161 | 161 | 61 | 78 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 738548 | 548 | 48 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 617147 | 147 | 47 | 61 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 954665 | 665 | 65 | 95 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 825721 | 721 | 21 | 82 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 233770 | 770 | 70 | 23 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 616144 | 144 | 44 | 61 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 829420 | 420 | 20 | 82 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 925768 | 768 | 68 | 92 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 648912 | 912 | 12 | 64 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 596386 | 386 | 86 | 59 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 044076 | 076 | 76 | 04 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 014405 | 405 | 05 | 01 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 504785 | 785 | 85 | 50 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 260977 | 977 | 77 | 26 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 367329 | 329 | 29 | 36 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 477206 | 206 | 06 | 47 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 623459 | 459 | 59 | 62 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 691432 | 432 | 32 | 69 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 537715 | 715 | 15 | 53 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 368893 | 893 | 93 | 36 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 025829 | 829 | 29 | 02 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 530686 | 686 | 86 | 53 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
816950
3 số trên
950
2 số dưới
81