| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 265819 | 819 | 19 | 26 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 331146 | 146 | 46 | 33 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 099375 | 375 | 75 | 09 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 195778 | 778 | 78 | 19 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 897374 | 374 | 74 | 89 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 747027 | 027 | 27 | 74 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 859027 | 027 | 27 | 85 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 829039 | 039 | 39 | 82 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 803122 | 122 | 22 | 80 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 255199 | 199 | 99 | 25 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 426679 | 679 | 79 | 42 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 994062 | 062 | 62 | 99 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 549016 | 016 | 16 | 54 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 523600 | 600 | 00 | 52 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 207383 | 383 | 83 | 20 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 454883 | 883 | 83 | 45 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 598093 | 093 | 93 | 59 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 718288 | 288 | 88 | 71 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 961023 | 023 | 23 | 96 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 215077 | 077 | 77 | 21 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 378642 | 642 | 42 | 37 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 802499 | 499 | 99 | 80 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 261185 | 185 | 85 | 26 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 145832 | 832 | 32 | 14 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
816950
3 số trên
950
2 số dưới
81