| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 756604 | 604 | 04 | 75 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 872931 | 931 | 31 | 87 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 152483 | 483 | 83 | 15 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 640135 | 135 | 35 | 64 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 455908 | 908 | 08 | 45 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 950142 | 142 | 42 | 95 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 748687 | 687 | 87 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 839146 | 146 | 46 | 83 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 095826 | 826 | 26 | 09 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 476960 | 960 | 60 | 47 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 884917 | 917 | 17 | 88 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 145592 | 592 | 92 | 14 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 275135 | 135 | 35 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 393550 | 550 | 50 | 39 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 164387 | 387 | 87 | 16 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 770142 | 142 | 42 | 77 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 902682 | 682 | 82 | 90 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 813356 | 356 | 56 | 81 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 762098 | 098 | 98 | 76 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 249583 | 583 | 83 | 24 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 417705 | 705 | 05 | 41 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 677033 | 033 | 33 | 67 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 054628 | 628 | 28 | 05 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 825714 | 714 | 14 | 82 |
Tra cứu Mekongđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
260041
3 số trên
041
2 số dưới
26