| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 116795 | 795 | 95 | 11 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 766583 | 583 | 83 | 76 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 061942 | 942 | 42 | 06 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 518394 | 394 | 94 | 51 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 845877 | 877 | 77 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 323461 | 461 | 61 | 32 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 903436 | 436 | 36 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 253347 | 347 | 47 | 25 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 149283 | 283 | 83 | 14 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 283696 | 696 | 96 | 28 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 891407 | 407 | 07 | 89 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 525388 | 388 | 88 | 52 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 675341 | 341 | 41 | 67 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 240807 | 807 | 07 | 24 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 824895 | 895 | 95 | 82 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 551847 | 847 | 47 | 55 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 296081 | 081 | 81 | 29 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 765037 | 037 | 37 | 76 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 898903 | 903 | 03 | 89 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 753642 | 642 | 42 | 75 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 945201 | 201 | 01 | 94 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 532439 | 439 | 39 | 53 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 728064 | 064 | 64 | 72 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 124695 | 695 | 95 | 12 |
Tra cứu Mekongđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
260041
3 số trên
041
2 số dưới
26