| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 491872 | 872 | 72 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 328018 | 018 | 18 | 32 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 166574 | 574 | 74 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 894130 | 130 | 30 | 89 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 450369 | 369 | 69 | 45 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 106082 | 082 | 82 | 10 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 589736 | 736 | 36 | 58 |
Tra cứu Mekongđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
260041
3 số trên
041
2 số dưới
26