| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 107835 | 835 | 35 | 10 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 971412 | 412 | 12 | 97 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 780227 | 227 | 27 | 78 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 348158 | 158 | 58 | 34 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 600284 | 284 | 84 | 60 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 180276 | 276 | 76 | 18 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 976534 | 534 | 34 | 97 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 729258 | 258 | 58 | 72 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 202965 | 965 | 65 | 20 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 423938 | 938 | 38 | 42 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 149097 | 097 | 97 | 14 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 041535 | 535 | 35 | 04 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 644486 | 486 | 86 | 64 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 731159 | 159 | 59 | 73 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 073316 | 316 | 16 | 07 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 416180 | 180 | 80 | 41 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 201829 | 829 | 29 | 20 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 945735 | 735 | 35 | 94 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 034247 | 247 | 47 | 03 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 988436 | 436 | 36 | 98 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 811925 | 925 | 25 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 456167 | 167 | 67 | 45 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 847701 | 701 | 01 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 924436 | 436 | 36 | 92 |
Tra cứu Mekongđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
260041
3 số trên
041
2 số dưới
26