| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 054926 | 926 | 26 | 05 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 046671 | 671 | 71 | 04 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 935532 | 532 | 32 | 93 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 999018 | 018 | 18 | 99 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 656022 | 022 | 22 | 65 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 176608 | 608 | 08 | 17 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 140719 | 719 | 19 | 14 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 476822 | 822 | 22 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 480260 | 260 | 60 | 48 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 290537 | 537 | 37 | 29 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 743189 | 189 | 89 | 74 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 861579 | 579 | 79 | 86 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 043813 | 813 | 13 | 04 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 103926 | 926 | 26 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 298571 | 571 | 71 | 29 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 034043 | 043 | 43 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 128935 | 935 | 35 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 325018 | 018 | 18 | 32 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 546174 | 174 | 74 | 54 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 301899 | 899 | 99 | 30 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 764612 | 612 | 12 | 76 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 392486 | 486 | 86 | 39 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 557014 | 014 | 14 | 55 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 923177 | 177 | 77 | 92 |
Tra cứu Mekong sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
163423
3 số trên
423
2 số dưới
16