| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 330780 | 780 | 80 | 33 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 165094 | 094 | 94 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 951102 | 102 | 02 | 95 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 691244 | 244 | 44 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 306778 | 778 | 78 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 615099 | 099 | 99 | 61 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 323658 | 658 | 58 | 32 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 549197 | 197 | 97 | 54 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 023933 | 933 | 33 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 718085 | 085 | 85 | 71 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 931642 | 642 | 42 | 93 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 049895 | 895 | 95 | 04 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 330568 | 568 | 68 | 33 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 955812 | 812 | 12 | 95 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 070948 | 948 | 48 | 07 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 657769 | 769 | 69 | 65 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 145082 | 082 | 82 | 14 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 638725 | 725 | 25 | 63 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 077219 | 219 | 19 | 07 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 233548 | 548 | 48 | 23 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 048563 | 563 | 63 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 435582 | 582 | 82 | 43 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 613422 | 422 | 22 | 61 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 504156 | 156 | 56 | 50 |
Tra cứu Mekong sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
163423
3 số trên
423
2 số dưới
16