| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 793309 | 309 | 09 | 79 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 347783 | 783 | 83 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 585621 | 621 | 21 | 58 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 151984 | 984 | 84 | 15 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 383194 | 194 | 94 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 093891 | 891 | 91 | 09 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 266259 | 259 | 59 | 26 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 763135 | 135 | 35 | 76 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 310569 | 569 | 69 | 31 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 838244 | 244 | 44 | 83 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 322583 | 583 | 83 | 32 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 710466 | 466 | 66 | 71 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 962448 | 448 | 48 | 96 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 292535 | 535 | 35 | 29 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 828300 | 300 | 00 | 82 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 734750 | 750 | 50 | 73 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 614003 | 003 | 03 | 61 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 343908 | 908 | 08 | 34 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 045582 | 582 | 82 | 04 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 280916 | 916 | 16 | 28 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 272344 | 344 | 44 | 27 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 975630 | 630 | 30 | 97 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 774418 | 418 | 18 | 77 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 369739 | 739 | 39 | 36 |
Tra cứu Mekong sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
163423
3 số trên
423
2 số dưới
16