| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 401 | 01 | 68 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 469 | 69 | 50 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 719 | 19 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 978 | 78 | 16 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 762 | 62 | 59 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 703 | 03 | 98 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 105 | 05 | 97 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 008 | 08 | 97 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 311 | 11 | 31 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 680 | 80 | 25 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 555 | 55 | 76 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 731 | 31 | 53 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 578 | 78 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 948 | 48 | 87 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 261 | 61 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 909 | 09 | 06 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 103 | 03 | 23 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 426 | 26 | 41 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 867 | 67 | 28 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 739 | 39 | 60 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 779 | 79 | 34 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 513 | 13 | 37 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 576 | 76 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 131 | 31 | 11 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
197
2 số dưới
97