| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 873 | 73 | 67 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 040 | 40 | 41 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 681 | 81 | 64 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 917 | 17 | 13 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 104 | 04 | 03 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 407 | 07 | 81 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 326 | 26 | 18 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 744 | 44 | 63 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 081 | 81 | 66 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 547 | 47 | 79 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 326 | 26 | 35 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 591 | 91 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 931 | 31 | 02 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 329 | 29 | 31 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 160 | 60 | 26 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 286 | 86 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 350 | 50 | 15 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 765 | 65 | 99 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 864 | 64 | 36 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 828 | 28 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 852 | 52 | 61 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 891 | 91 | 56 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 435 | 35 | 63 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
700
2 số dưới
96