| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 092 | 92 | 32 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 224 | 24 | 60 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 864 | 64 | 97 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 661 | 61 | 32 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 729 | 29 | 26 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 403 | 03 | 86 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 217 | 17 | 90 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 907 | 07 | 33 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 274 | 74 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 226 | 26 | 85 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 841 | 41 | 21 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 020 | 20 | 34 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 454 | 54 | 18 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 672 | 72 | 29 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 401 | 01 | 68 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 469 | 69 | 50 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 719 | 19 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 978 | 78 | 16 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 762 | 62 | 59 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 703 | 03 | 98 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 105 | 05 | 97 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 008 | 08 | 97 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 311 | 11 | 31 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 680 | 80 | 25 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
206
2 số dưới
69