| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 547 | 47 | 79 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 326 | 26 | 35 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 591 | 91 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 931 | 31 | 02 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 329 | 29 | 31 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 160 | 60 | 26 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 286 | 86 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 350 | 50 | 15 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 765 | 65 | 99 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 864 | 64 | 36 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 828 | 28 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 852 | 52 | 61 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 891 | 91 | 56 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 435 | 35 | 63 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 572 | 72 | 25 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 547 | 47 | 86 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 361 | 61 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 746 | 46 | 77 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 869 | 69 | 31 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 438 | 38 | 60 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 998 | 98 | 01 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 099 | 99 | 07 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
206
2 số dưới
69