| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 330 | 30 | 00 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 830 | 30 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 420 | 20 | 89 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 420 | 20 | 89 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 509 | 09 | 49 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 509 | 09 | 49 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 860 | 60 | 22 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 382 | 82 | 07 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 475 | 75 | 30 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 305 | 05 | 38 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 767 | 67 | 64 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 767 | 67 | 64 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 403 | 03 | 22 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 525 | 25 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 077 | 77 | 56 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 533 | 33 | 22 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 911 | 11 | 43 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 468 | 68 | 49 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 019 | 19 | 12 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 407 | 07 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 085 | 85 | 83 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 468 | 68 | 72 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
206
2 số dưới
69