| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 131 | 31 | 18 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 713 | 13 | 73 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 840 | 40 | 25 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 965 | 65 | 35 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 100 | 00 | 06 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 694 | 94 | 27 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 921 | 21 | 52 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 869 | 69 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 301 | 01 | 45 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 056 | 56 | 14 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 542 | 42 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 373 | 73 | 96 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 569 | 69 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 701 | 01 | 23 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 378 | 78 | 85 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 163 | 63 | 10 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 373 | 73 | 85 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 958 | 58 | 00 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 958 | 58 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 149 | 49 | 21 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 770 | 70 | 92 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 462 | 62 | 96 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 158 | 58 | 42 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
197
2 số dưới
97