| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 071 | 71 | 95 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 866 | 66 | 49 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 117 | 17 | 97 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 420 | 20 | 56 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 876 | 76 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 364 | 64 | 42 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 306 | 06 | 57 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 963 | 63 | 19 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 244 | 44 | 59 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 303 | 03 | 48 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 155 | 55 | 41 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 896 | 96 | 32 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 164 | 64 | 77 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 841 | 41 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 072 | 72 | 01 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 273 | 73 | 41 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 314 | 14 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 539 | 39 | 46 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 185 | 85 | 36 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 921 | 21 | 60 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 661 | 61 | 66 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 727 | 27 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 048 | 48 | 00 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 248 | 48 | 62 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
206
2 số dưới
69