| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 710 | 10 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 911 | 11 | 14 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 297 | 97 | 48 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 749 | 49 | 60 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 209 | 09 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 007 | 07 | 67 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 874 | 74 | 28 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 702 | 02 | 37 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 439 | 39 | 11 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 050 | 50 | 14 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 664 | 64 | 55 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 819 | 19 | 58 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 977 | 77 | 83 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 594 | 94 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 907 | 07 | 90 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 717 | 17 | 60 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 177 | 77 | 24 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 553 | 53 | 03 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 150 | 50 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 663 | 63 | 93 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 056 | 56 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 217 | 17 | 92 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 225 | 25 | 09 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 834 | 34 | 65 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
206
2 số dưới
69