| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 781 | 81 | 88 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 369 | 69 | 67 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 002 | 02 | 93 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 709 | 09 | 36 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 090 | 90 | 46 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 636 | 36 | 43 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 293 | 93 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 406 | 06 | 45 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 861 | 61 | 90 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 071 | 71 | 95 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 866 | 66 | 49 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 117 | 17 | 97 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 420 | 20 | 56 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 876 | 76 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 364 | 64 | 42 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 306 | 06 | 57 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 963 | 63 | 19 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 244 | 44 | 59 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 303 | 03 | 48 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 155 | 55 | 41 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 896 | 96 | 32 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 164 | 64 | 77 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 841 | 41 | 31 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
197
2 số dưới
97