| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 982 | 82 | 94 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 982 | 82 | 94 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 076 | 76 | 65 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 611 | 11 | 57 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 554 | 54 | 47 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 601 | 01 | 39 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 340 | 40 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 525 | 25 | 06 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 531 | 31 | 99 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 130 | 30 | 84 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 146 | 46 | 02 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 348 | 48 | 37 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 511 | 11 | 33 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 178 | 78 | 15 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 663 | 63 | 49 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 512 | 12 | 35 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 147 | 47 | 40 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 107 | 07 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 347 | 47 | 22 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 969 | 69 | 03 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 672 | 72 | 30 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 642 | 42 | 25 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 967 | 67 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 595 | 95 | 22 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
206
2 số dưới
69