| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 594 | 94 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 907 | 07 | 90 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 717 | 17 | 60 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 177 | 77 | 24 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 553 | 53 | 03 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 150 | 50 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 663 | 63 | 93 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 056 | 56 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 217 | 17 | 92 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 225 | 25 | 09 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 834 | 34 | 65 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 499 | 99 | 02 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 897 | 97 | 75 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 072 | 72 | 16 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 088 | 88 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 365 | 65 | 11 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 776 | 76 | 91 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 285 | 85 | 36 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 321 | 21 | 25 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 046 | 46 | 66 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 180 | 80 | 05 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 785 | 85 | 18 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 467 | 67 | 76 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 391 | 91 | 84 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 22 tháng 7 năm 2026
3 số trên
534
2 số dưới
63