| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 663 | 63 | 49 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 512 | 12 | 35 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 147 | 47 | 40 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 107 | 07 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 347 | 47 | 22 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 969 | 69 | 03 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 672 | 72 | 30 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 642 | 42 | 25 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 967 | 67 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 595 | 95 | 22 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 717 | 17 | 87 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 904 | 04 | 84 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 920 | 20 | 96 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 116 | 16 | 87 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 303 | 03 | 39 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 942 | 42 | 78 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 464 | 64 | 68 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 632 | 32 | 42 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 674 | 74 | 08 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 782 | 82 | 20 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 902 | 02 | 01 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 501 | 01 | 98 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 803 | 03 | 07 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
197
2 số dưới
97