| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 717 | 17 | 87 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 904 | 04 | 84 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 920 | 20 | 96 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 116 | 16 | 87 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 303 | 03 | 39 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 942 | 42 | 78 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 464 | 64 | 68 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 632 | 32 | 42 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 674 | 74 | 08 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 782 | 82 | 20 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 902 | 02 | 01 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 501 | 01 | 98 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 803 | 03 | 07 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 410 | 10 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 452 | 52 | 55 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 797 | 97 | 17 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 380 | 80 | 60 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 320 | 20 | 95 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 425 | 25 | 52 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 473 | 73 | 67 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 840 | 40 | 26 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 866 | 66 | 83 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
206
2 số dưới
69