| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 499 | 99 | 02 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 897 | 97 | 75 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 072 | 72 | 16 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 088 | 88 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 365 | 65 | 11 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 776 | 76 | 91 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 285 | 85 | 36 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 321 | 21 | 25 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 046 | 46 | 66 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 180 | 80 | 05 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 785 | 85 | 18 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 467 | 67 | 76 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 391 | 91 | 84 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 207 | 07 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2024 | 153 | 53 | 42 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 095 | 95 | 38 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 257 | 57 | 15 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 172 | 72 | 95 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 767 | 67 | 22 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 089 | 89 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 005 | 05 | 48 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 753 | 53 | 43 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 796 | 96 | 14 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
206
2 số dưới
69