| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 841 | 41 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 072 | 72 | 01 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 273 | 73 | 41 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 314 | 14 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 539 | 39 | 46 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 185 | 85 | 36 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 921 | 21 | 60 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 661 | 61 | 66 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 727 | 27 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 048 | 48 | 00 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 248 | 48 | 62 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 710 | 10 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 911 | 11 | 14 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 297 | 97 | 48 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 749 | 49 | 60 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 209 | 09 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 007 | 07 | 67 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 874 | 74 | 28 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 702 | 02 | 37 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 439 | 39 | 11 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 050 | 50 | 14 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 664 | 64 | 55 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 819 | 19 | 58 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 977 | 77 | 83 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 22 tháng 7 năm 2026
3 số trên
534
2 số dưới
63