| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 410 | 10 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 452 | 52 | 55 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 797 | 97 | 17 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 380 | 80 | 60 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 320 | 20 | 95 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 425 | 25 | 52 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 473 | 73 | 67 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 840 | 40 | 26 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 866 | 66 | 83 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 783 | 83 | 32 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 315 | 15 | 88 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 603 | 03 | 55 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 758 | 58 | 52 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 110 | 10 | 20 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 390 | 90 | 79 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 969 | 69 | 15 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 484 | 84 | 07 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 077 | 77 | 83 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 060 | 60 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 553 | 53 | 14 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 139 | 39 | 81 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 258 | 58 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 041 | 41 | 62 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
197
2 số dưới
97