| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 186 | 86 | 24 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 362 | 62 | 95 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 957 | 57 | 80 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 077 | 77 | 01 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 976 | 76 | 47 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 429 | 29 | 91 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 620 | 20 | 74 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 846 | 46 | 48 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 598 | 98 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 430 | 30 | 04 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 926 | 26 | 17 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 343 | 43 | 75 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 418 | 18 | 63 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 081 | 81 | 83 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 064 | 64 | 18 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 846 | 46 | 96 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 142 | 42 | 78 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 220 | 20 | 15 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 905 | 05 | 75 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 380 | 80 | 52 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 632 | 32 | 03 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 429 | 29 | 60 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 769 | 69 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 388 | 88 | 50 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82