| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 582 | 82 | 36 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 646 | 46 | 89 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 757 | 57 | 95 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 852 | 52 | 44 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 708 | 08 | 25 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 683 | 83 | 50 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 933 | 33 | 18 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 851 | 51 | 44 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 607 | 07 | 37 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 970 | 70 | 92 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 378 | 78 | 21 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 557 | 57 | 86 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 371 | 71 | 78 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 649 | 49 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 302 | 02 | 12 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 090 | 90 | 36 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 954 | 54 | 35 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 619 | 19 | 81 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 738 | 38 | 15 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 053 | 53 | 99 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 652 | 52 | 24 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 276 | 76 | 04 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 072 | 72 | 06 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 278 | 78 | 05 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82