| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 842 | 42 | 90 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 452 | 52 | 32 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 984 | 84 | 22 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 706 | 06 | 44 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 050 | 50 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 630 | 30 | 96 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 226 | 26 | 55 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 171 | 71 | 76 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 195 | 95 | 74 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 521 | 21 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 312 | 12 | 96 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 016 | 16 | 18 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 998 | 98 | 00 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 598 | 98 | 88 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 386 | 86 | 54 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 040 | 40 | 27 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 267 | 67 | 30 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 737 | 37 | 34 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 271 | 71 | 91 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 262 | 62 | 16 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 378 | 78 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 774 | 74 | 68 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 842 | 42 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 424 | 24 | 58 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82