| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 622 | 22 | 26 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 396 | 96 | 62 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 934 | 34 | 78 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 156 | 56 | 93 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 563 | 63 | 00 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 663 | 63 | 49 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 914 | 14 | 73 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 187 | 87 | 65 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 522 | 22 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 467 | 67 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 359 | 59 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 607 | 07 | 84 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 591 | 91 | 00 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 891 | 91 | 71 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 220 | 20 | 07 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 813 | 13 | 11 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 224 | 24 | 25 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 499 | 99 | 87 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 712 | 12 | 60 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 272 | 72 | 61 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 433 | 33 | 71 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 862 | 62 | 82 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 744 | 44 | 77 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 021 | 21 | 15 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
895
2 số dưới
48