| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 467 | 67 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 359 | 59 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 607 | 07 | 84 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 591 | 91 | 00 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 891 | 91 | 71 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 220 | 20 | 07 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 813 | 13 | 11 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 224 | 24 | 25 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 499 | 99 | 87 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 712 | 12 | 60 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 272 | 72 | 61 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 433 | 33 | 71 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 862 | 62 | 82 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 744 | 44 | 77 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 021 | 21 | 15 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 036 | 36 | 06 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 030 | 30 | 09 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 221 | 21 | 94 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 627 | 27 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 392 | 92 | 87 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 105 | 05 | 12 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 893 | 93 | 27 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 620 | 20 | 22 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82