| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 029 | 29 | 51 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 978 | 78 | 83 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 061 | 61 | 87 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 548 | 48 | 25 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 973 | 73 | 44 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 917 | 17 | 72 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 645 | 45 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 083 | 83 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 190 | 90 | 34 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 324 | 24 | 16 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 708 | 08 | 28 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 136 | 36 | 78 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 514 | 14 | 38 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 452 | 52 | 56 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 796 | 96 | 74 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 622 | 22 | 26 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 396 | 96 | 62 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 934 | 34 | 78 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 156 | 56 | 93 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 563 | 63 | 00 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 663 | 63 | 49 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 914 | 14 | 73 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 187 | 87 | 65 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 522 | 22 | 55 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82