| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 983 | 83 | 32 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 815 | 15 | 45 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 770 | 70 | 12 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 858 | 58 | 35 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 723 | 23 | 40 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 383 | 83 | 94 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 377 | 77 | 64 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 941 | 41 | 00 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 941 | 41 | 73 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 114 | 14 | 92 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 106 | 06 | 99 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 305 | 05 | 77 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 128 | 28 | 02 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 826 | 26 | 13 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 713 | 13 | 63 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 950 | 50 | 07 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 143 | 43 | 18 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 225 | 25 | 43 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 982 | 82 | 61 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 921 | 21 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 781 | 81 | 11 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 570 | 70 | 88 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 782 | 82 | 96 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 786 | 86 | 00 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82