| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 499 | 99 | 57 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 942 | 42 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2024 | 335 | 35 | 69 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 366 | 66 | 96 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 070 | 70 | 75 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 595 | 95 | 42 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 453 | 53 | 51 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 004 | 04 | 15 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 319 | 19 | 26 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 293 | 93 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 689 | 89 | 20 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 269 | 69 | 64 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 205 | 05 | 95 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 010 | 10 | 65 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 775 | 75 | 38 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 313 | 13 | 41 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 272 | 72 | 55 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 517 | 17 | 66 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 651 | 51 | 15 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 766 | 66 | 97 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 469 | 69 | 93 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 476 | 76 | 85 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 361 | 61 | 30 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82