| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 691 | 91 | 70 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 761 | 61 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 752 | 52 | 53 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 599 | 99 | 27 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 826 | 26 | 75 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 501 | 01 | 35 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 266 | 66 | 06 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 772 | 72 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 489 | 89 | 88 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 401 | 01 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 171 | 71 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 333 | 33 | 23 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 810 | 10 | 87 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 797 | 97 | 40 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 037 | 37 | 89 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 748 | 48 | 93 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 355 | 55 | 62 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 193 | 93 | 03 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 296 | 96 | 44 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 640 | 40 | 68 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 072 | 72 | 25 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 147 | 47 | 05 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82