| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 568 | 68 | 61 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 429 | 29 | 48 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 977 | 77 | 71 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 306 | 06 | 95 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 301 | 01 | 97 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 004 | 04 | 73 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 031 | 31 | 22 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 953 | 53 | 89 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 764 | 64 | 69 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 333 | 33 | 08 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 525 | 25 | 87 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 912 | 12 | 17 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 229 | 29 | 51 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 978 | 78 | 44 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 222 | 22 | 77 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 499 | 99 | 43 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 942 | 42 | 70 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 172 | 72 | 69 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 141 | 41 | 45 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 996 | 96 | 00 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 796 | 96 | 94 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 702 | 02 | 72 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 430 | 30 | 29 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 401 | 01 | 43 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82