| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 010 | 10 | 65 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 775 | 75 | 38 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 313 | 13 | 41 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 272 | 72 | 55 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 517 | 17 | 66 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 651 | 51 | 15 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 766 | 66 | 97 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 469 | 69 | 93 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 476 | 76 | 85 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 361 | 61 | 30 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 691 | 91 | 70 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 761 | 61 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 752 | 52 | 53 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 599 | 99 | 27 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 826 | 26 | 75 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 501 | 01 | 35 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 266 | 66 | 06 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 772 | 72 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 489 | 89 | 88 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 401 | 01 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 171 | 71 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 333 | 33 | 23 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
672
2 số dưới
77