| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 842 | 42 | 67 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2024 | 709 | 09 | 31 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2024 | 378 | 78 | 36 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2024 | 614 | 14 | 04 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2024 | 710 | 10 | 11 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2024 | 221 | 21 | 55 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2024 | 576 | 76 | 09 |
| Kỳ 29 tháng 2 năm 2024 | 185 | 85 | 92 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2024 | 893 | 93 | 39 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2024 | 732 | 32 | 80 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2024 | 112 | 12 | 79 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2024 | 491 | 91 | 03 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2024 | 294 | 94 | 83 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2024 | 711 | 11 | 95 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2024 | 406 | 06 | 15 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2024 | 591 | 91 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2024 | 194 | 94 | 25 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2024 | 669 | 69 | 62 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | 907 | 07 | 80 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | 187 | 87 | 57 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 291 | 91 | 24 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 615 | 15 | 47 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82