| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 549 | 49 | 94 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 755 | 55 | 94 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 949 | 49 | 56 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 905 | 05 | 70 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 475 | 75 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 782 | 82 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 830 | 30 | 11 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 619 | 19 | 04 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 323 | 23 | 93 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 116 | 16 | 46 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 570 | 70 | 03 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 373 | 73 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 875 | 75 | 29 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 946 | 46 | 02 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 944 | 44 | 85 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 959 | 59 | 35 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 124 | 24 | 27 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 751 | 51 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 565 | 65 | 15 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 450 | 50 | 54 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 304 | 04 | 33 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 137 | 37 | 82 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 455 | 55 | 90 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 265 | 65 | 39 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58