| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 726 | 26 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 106 | 06 | 60 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 946 | 46 | 84 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 662 | 62 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 888 | 88 | 26 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 762 | 62 | 63 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 125 | 25 | 25 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 600 | 00 | 37 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 363 | 63 | 41 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 422 | 22 | 15 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 617 | 17 | 70 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 587 | 87 | 82 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 569 | 69 | 29 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 640 | 40 | 08 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 132 | 32 | 22 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 110 | 10 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 013 | 13 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 517 | 17 | 99 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 618 | 18 | 24 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 594 | 94 | 06 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 600 | 00 | 36 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 464 | 64 | 12 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58