| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 450 | 50 | 23 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 573 | 73 | 39 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 312 | 12 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 366 | 66 | 67 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 433 | 33 | 00 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 733 | 33 | 77 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 810 | 10 | 28 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 382 | 82 | 26 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 908 | 08 | 41 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 549 | 49 | 94 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 755 | 55 | 94 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 949 | 49 | 56 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 905 | 05 | 70 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 475 | 75 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 782 | 82 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 830 | 30 | 11 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 619 | 19 | 04 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 323 | 23 | 93 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 116 | 16 | 46 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 570 | 70 | 03 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 373 | 73 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 875 | 75 | 29 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 946 | 46 | 02 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
429
2 số dưới
06