| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 433 | 33 | 69 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 602 | 02 | 84 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 218 | 18 | 96 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 014 | 14 | 44 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 370 | 70 | 80 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 350 | 50 | 92 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 458 | 58 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 717 | 17 | 54 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 063 | 63 | 57 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 720 | 20 | 93 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 327 | 27 | 84 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 911 | 11 | 05 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 116 | 16 | 25 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 241 | 41 | 21 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 962 | 62 | 60 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 422 | 22 | 05 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 917 | 17 | 08 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 109 | 09 | 51 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 960 | 60 | 85 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 645 | 45 | 77 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 422 | 22 | 14 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 808 | 08 | 08 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 116 | 16 | 33 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
429
2 số dưới
06