| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 706 | 06 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 832 | 32 | 48 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 580 | 80 | 75 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 005 | 05 | 48 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 553 | 53 | 88 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 165 | 65 | 60 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 905 | 05 | 68 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 473 | 73 | 37 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 810 | 10 | 20 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 430 | 30 | 86 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 444 | 44 | 80 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 464 | 64 | 75 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 989 | 89 | 21 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 468 | 68 | 18 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 450 | 50 | 23 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 573 | 73 | 39 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 312 | 12 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 366 | 66 | 67 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 433 | 33 | 00 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 733 | 33 | 77 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 810 | 10 | 28 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 382 | 82 | 26 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 908 | 08 | 41 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58