| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 163 | 63 | 94 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 557 | 57 | 90 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 467 | 67 | 24 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 143 | 43 | 93 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 136 | 36 | 73 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 163 | 63 | 20 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 143 | 43 | 76 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 867 | 67 | 27 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 794 | 94 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 778 | 78 | 82 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 696 | 96 | 40 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 156 | 56 | 24 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 132 | 32 | 45 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 977 | 77 | 26 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 303 | 03 | 38 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 941 | 41 | 83 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 758 | 58 | 44 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 814 | 14 | 92 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 306 | 06 | 02 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 904 | 04 | 79 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 983 | 83 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 749 | 49 | 65 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 384 | 84 | 22 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 362 | 62 | 81 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
429
2 số dưới
06