| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 263 | 63 | 66 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 629 | 29 | 17 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 512 | 12 | 57 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 855 | 55 | 07 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 348 | 48 | 24 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 372 | 72 | 09 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 763 | 63 | 24 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 839 | 39 | 36 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 503 | 03 | 94 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 197 | 97 | 62 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 559 | 59 | 16 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 143 | 43 | 12 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 355 | 55 | 44 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 211 | 11 | 22 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 433 | 33 | 69 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 602 | 02 | 84 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 218 | 18 | 96 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 014 | 14 | 44 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 370 | 70 | 80 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 350 | 50 | 92 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 458 | 58 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 717 | 17 | 54 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 063 | 63 | 57 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58