| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 696 | 96 | 40 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 156 | 56 | 24 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 132 | 32 | 45 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 977 | 77 | 26 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 303 | 03 | 38 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 941 | 41 | 83 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 758 | 58 | 44 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 814 | 14 | 92 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 306 | 06 | 02 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 904 | 04 | 79 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 983 | 83 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 749 | 49 | 65 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 384 | 84 | 22 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 362 | 62 | 81 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 081 | 81 | 75 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 456 | 56 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 452 | 52 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 610 | 10 | 97 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 113 | 13 | 33 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 180 | 80 | 59 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 839 | 39 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 551 | 51 | 25 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 876 | 76 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 458 | 58 | 95 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58