| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 783 | 83 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 731 | 31 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 508 | 08 | 01 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 807 | 07 | 75 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 082 | 82 | 27 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 009 | 09 | 40 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 049 | 49 | 51 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 200 | 00 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 603 | 03 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 652 | 52 | 90 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 062 | 62 | 39 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 901 | 01 | 60 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 761 | 61 | 55 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 406 | 06 | 36 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 242 | 42 | 86 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 356 | 56 | 34 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 522 | 22 | 84 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 406 | 06 | 85 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 821 | 21 | 92 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 213 | 13 | 25 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 138 | 38 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 010 | 10 | 30 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 940 | 40 | 22 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 918 | 18 | 73 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
023
2 số dưới
65