| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 542 | 42 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 556 | 56 | 05 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 651 | 51 | 08 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 943 | 43 | 43 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 900 | 00 | 90 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 590 | 90 | 76 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 614 | 14 | 32 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 982 | 82 | 15 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 797 | 97 | 11 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 086 | 86 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 566 | 66 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 546 | 46 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 397 | 97 | 20 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 577 | 77 | 64 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 413 | 13 | 76 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 989 | 89 | 21 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 768 | 68 | 08 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 060 | 60 | 24 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58