| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 435 | 35 | 54 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 589 | 89 | 19 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 008 | 08 | 81 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 289 | 89 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 991 | 91 | 27 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 664 | 64 | 02 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 966 | 66 | 61 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 705 | 05 | 92 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 513 | 13 | 50 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 563 | 63 | 42 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 405 | 05 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 108 | 08 | 65 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 673 | 73 | 13 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 860 | 60 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 940 | 40 | 51 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 691 | 91 | 76 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 015 | 15 | 67 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 948 | 48 | 08 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 056 | 56 | 01 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 255 | 55 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 863 | 63 | 61 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 502 | 02 | 05 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
023
2 số dưới
65