| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 563 | 63 | 42 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 405 | 05 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 108 | 08 | 65 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 673 | 73 | 13 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 860 | 60 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 940 | 40 | 51 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 691 | 91 | 76 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 015 | 15 | 67 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 948 | 48 | 08 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 056 | 56 | 01 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 255 | 55 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 863 | 63 | 61 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 502 | 02 | 05 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 407 | 07 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 710 | 10 | 79 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 389 | 89 | 48 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 141 | 41 | 99 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 642 | 42 | 43 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 899 | 99 | 26 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 273 | 73 | 52 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 021 | 21 | 24 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 397 | 97 | 54 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58